Amanuel Tesfay

menu

Info

  • Name:
    Amanuel Tesfay
  • Date of birth:
    1st
    January
    2005
    (
    21
    )
Specialties
  • Visits:
    ▲22
    this week

Top results

Teams

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
30.0425S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0414S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0465S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0438S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0415S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0420S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0447S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.042S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.044S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.04OTLS16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0447S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0474S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0457S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0427S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0411S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0435S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0410S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0413S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0412S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0439S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0419S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0416S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.048S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0419S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.046S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
22.02 › 01.0322-1/2 Tour du Rwanda (2.1)
Ethiopia
more
28.02DNFS7Stage 7 - Musanze › Kigali 147.2
27.026660S6Stage 6 - Rubavu › Musanze 84.1
26.024861S5Stage 5 - Rubavu › Rubavu 82
25.026661S4Stage 4 - Karongi › Rubavu 127.2
24.023335S3Stage 3 - Huye › Rusizi 145.3
23.027372S2Stage 2 - Nyamata › Huye 134.6
22.027474S1Stage 1 - Rukomo › Rwamagana 173.6
3608 km in 32 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2025
40
924
2024
17
1307