Công Hiếu Phan

menu

Info

 
  • Name:
    Công Hiếu Phan
  • Date of birth:
    6th
    March
    2003
    (
    23
    )
Specialties
  • Visits:
    ▲7
    this week

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
30.0473S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0489S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0490S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0488S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0455S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0481S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0427S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0493S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0485S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
19.0471S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0452S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0454S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0453S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0450S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0422S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0454S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0459S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0488S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0454S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0478S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0485S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0455S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0464S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0451S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
49General classificationGeneral classification
06.0160S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.0152S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.0119S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
2887 km in 27 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton