Dang Khoa Tran

menu

Info

 
  • Name:
    Dang Khoa Tran
  • Date of birth:
    17th
    February
    2006
    (
    20
    )
Specialties

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
30.0436S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0422S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0421S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0455S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0451S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0466S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0466S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0459S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0482S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.04OTLS16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0416S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0420S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0470S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0429S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0455S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0434S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0467S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0429S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0477S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0474S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0420S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0432S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0475S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0437S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0438S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
33General classificationGeneral classification
06.0131S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.0119S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.0126S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
3027 km in 28 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton