Dien Tran Thanh

menu

Info

 
  • Name:
    Dien Tran Thanh
  • Date of birth:
    20th
    June
    1996
    (
    30
    )
Specialties
  • Visits:
    ▲9
    this week

Top results

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
30.0440S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0427S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0446S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0451S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0449S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0430S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0412S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0433S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0454S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
19.0465S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0435S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0440S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0462S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0453S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
12.0453S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0436S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0442S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0449S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0468S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0480S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0460S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0459S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0454S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
20General classificationGeneral classification
06.0127S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.0136S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.0112S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
2774 km in 26 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2018
3
2318