Dzianis Marchuk

menu

Info

 
  • Name:
    Dzianis Marchuk
  • Date of birth:
    19th
    May
    2000
    (
    26
    )
Specialties
  • Visits:
    ▲132
    this week

Top results

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
31.0528 Vorselaar - GP 2290 (NAT) 120more
30.052 Linter (Neerlinter-Heide) (NAT) 120more
29.0511 Gullegem (NAT) 108more
28.0516 GP Chicken Boy Kurt (NAT) 116more
25.0521 Berlare (NAT) 110.6more
23.0520 Lauwe (NAT) 111.6more
15.0524 Geraardsbergen-Moerbeke (NAT) 105.2more
14.0524 Grote Prijs Fietsen D'Hose (NAT) 114more
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
9General classificationGeneral classification
30.041S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.041S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.043S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.043S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.043S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.047S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0410S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.044S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.045S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.0411S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.043S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.041S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0410S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.044S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.042S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.048S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.041S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.042S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.041S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.043S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.041S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.041S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.043S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.047S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.044S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
3693 km in 33 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2025
2
2298
2021
4
1826