Info
Top results
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.04 › 30.043-30/4 | HTV Cup (NAT) | more | ||||||
| 24.04 | 80 | S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu | 5.6 | |||||
| 22.04 | 82 | S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu | 166 | |||||
| 18.04 | 79 | S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa | 97 | |||||
| 15.04 | 102 | S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn | 179 | |||||
| 14.04 | 84 | S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi | 135 | |||||
| 13.04 | 79 | S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng | 113 | |||||
| 08.04 | 93 | S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An | 52 | |||||
| 07.04 | 100 | S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An | 139 | |||||
| 06.04 | 98 | S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa | 114 | |||||
| 04.04 | 104 | S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh | 105.5 |
1106 km in 10 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton