Minh Phuong Pham

menu

Info

 
  • Name:
    Minh Phuong Pham
  • Date of birth:
    10th
    June
    2004
    (
    22
    )
Specialties

Top results

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
30.0443S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0447S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0439S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0450S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0435S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0444S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0467S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0429S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0444S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
19.0452S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0439S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0427S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0443S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0466S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0444S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0445S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0433S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0452S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0448S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0418S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0433S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0437S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0454S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0437S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
58General classificationGeneral classification
06.0135S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.0163S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.0131S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
2887 km in 27 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton