Info
Top results
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.04 › 30.043-30/4 | HTV Cup (NAT) | more | ||||||
| 30.04 | 42 | S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh | 135 | |||||
| 29.04 | 91 | S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh | 159 | |||||
| 28.04 | 50 | S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho | 117 | |||||
| 27.04 | 59 | S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ | 45 | |||||
| 26.04 | 78 | S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ | 205 | |||||
| 24.04 | 82 | S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu | 5.6 | |||||
| 22.04 | 79 | S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu | 166 | |||||
| 21.04 | 35 | S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt | 51 | |||||
| 19.04 | 73 | S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang | 132 | |||||
| 16.04 | 29 | S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn | 50 | |||||
| 15.04 | 20 | S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn | 179 | |||||
| 14.04 | 35 | S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi | 135 | |||||
| 13.04 | 68 | S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng | 113 | |||||
| 12.04 | 44 | S9Stage 9 - Huế › Huế | 54 | |||||
| 10.04 | 46 | S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế | 162.5 | |||||
| 08.04 | 9 | S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An | 52 | |||||
| 07.04 | 27 | S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An | 139 | |||||
| 06.04 | 44 | S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa | 114 | |||||
| 05.04 | 24 | S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội | 42.5 | |||||
| 04.04 | 60 | S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh | 105.5 | |||||
| 03.04 | 31 | S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park | 50 |
2212 km in 21 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton