Roman Maikin

»

Qatar Pro Team

menu

Info

  • Name:
    Roman Maikin
  • Russian:
    Роман Майкин
  • Date of birth:
    14th
    August
    1990
    (
    35
    )
  • Weight:
    68
    kg
    Height:
    1.77
    m
Specialties
  • Visits:
    ▲10
    this week

Top results

Teams

show all

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
17General classificationGeneral classification
30.0419S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.049S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.047S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.046S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.048S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.042S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0425S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0423S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.042S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.0410S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0428S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.045S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.045S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0430S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0420S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0424S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0424S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.046S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.042S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.048S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0421S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0429S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0420S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.049S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0415S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
23.01 › 27.0123-27/1 Tour of Sharjah (2.2) more
20Points classificationPoints classification
14General classificationGeneral classification
27.0132S5Stage 5 - Sharjah › Sharjah 101
26.014015S4Stage 4 - Dibba Al Hisn Island › Al Suhub Mountain 133
25.014718S3 (ITT)Stage 3 (ITT) - Sharjah Fort › Sharjah Fort 9.8
24.01624S2Stage 2 - Sharjah Souq Al Jubail › Kalba Souq Al Jubail 129.6
23.01116117S1Stage 1 - Sharjah Flag Island › Wheat Farm 129.6
18.0118 Al Salam Championship (NAT) 200more
3491 km in 31 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2025
5
1940
2024
38
902
2023
7
1868
2021
23
1018
2020
19
899
2019
85
710
2018
107
565
2017
90
663
2016
341
168
2015
190
355
2014
126
467
2013
12
1562
2012
57
819