Sergei Kulikov

menu

Info

 
  • Name:
    Sergei Kulikov
  • Date of birth:
    31st
    October
    1996
    (
    29
    )
Specialties
  • Visits:
    ▼2
    this week

Top results

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
24.05 › 30.0524-30/5 Gold of Ladoga (NAT) more
27.055S4Stage 4 83.2
26.0535S3Stage 3 82.8
25.0518S2Stage 2 90
24.0559S1Stage 1 124
15.05 › 19.0515-19/5 Five Rings of Moscow (NAT) more
18.0573S3Stage 3 - Krylatskoe › Krylatskoe 196
17.057S2Stage 2 - Krylatskoe › Krylatskoe 13.6
16.058S1Stage 1 - Krylatskoe › Krylatskoe 136
15.0539ProloguePrologue - Grebnoy Channel › Grebnoy Channel 3.8
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
2General classificationGeneral classification
30.0413S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0424S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0423S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.048S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0433S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0414S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.041S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0413S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0419S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.041S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0419S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0445S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0437S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0422S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.049S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.047S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0412S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.049S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0425S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0421S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0442S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0420S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0456S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0432S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.041S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
3517 km in 33 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton