Trong Phuc Tran

menu

Info

 
  • Name:
    Trong Phuc Tran
  • Date of birth:
    5th
    January
    2006
    (
    20
    )
Specialties

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
15General classificationGeneral classification
30.0423S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0438S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.049S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0446S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0426S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0431S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0422S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0428S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0414S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.0414S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0438S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0423S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.049S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0416S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0410S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0414S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0419S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0422S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0415S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0417S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0424S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0411S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0423S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0422S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0422S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
7General classificationGeneral classification
06.018S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.0112S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.017S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
3027 km in 28 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton