Info
Top results
- 10th
- 12th
- 13th
- 14th
- 18th
- 18th
- 21st
- 22ndGrand Prix Develi WE ('20)
- 23rd
- 23rd
- 26th
- 27th
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.07 | 24 | National Championships Russia WE - ITT (NAT) | 26.6 | more | ||||
| 10.03 › 14.0310-14/3 | BIWASE Cup (2.2) Lộc Trời An Giang | more | ||||||
| 13 | Mountains classificationMountains classification | |||||||
| 23 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 14.03 | 51 | S5Stage 5 - Vung Tau › Thu Dau Mot | 108 | |||||
| 13.03 | 67 | 23 | S4Stage 4 - Phan Thiet › Vung Tau | 162 | ||||
| 12.03 | 23 | 23 | S3Stage 3 - Phan Rang › Phan Thiet | 163.8 | ||||
| 11.03 | 34 | 41 | S2Stage 2 - Nha Trang › Phan Rang | |||||
| 10.03 | 68 | 68 | S1Stage 1 - Khanh Vinh › Nha Trang | 114 | ||||
| 04.03 › 08.034-8/3 | BIWASE Tour of Vietnam (2.2) Lộc Trời An Giang | more | ||||||
| 26 | Points classificationPoints classification | |||||||
| 18 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 08.03 | 37 | S5Stage 5 - Đà Lạt › Đà Lạt | 90 | |||||
| 07.03 | 67 | 12 | S4Stage 4 - Bảo Lộc › Đà Lạt | 110 | ||||
| 06.03 | 12 | 11 | S3Stage 3 - Dầu Giây › Bảo Lộc | 120 | -5 | |||
| 05.03 | 50 | 45 | S2Stage 2 - Thủ Dầu Một City › Thủ Dầu Một City | 150 | ||||
| 04.03 | 46 | 46 | S1Stage 1 - Ho Chi Minh › Ho Chi Minh | 106 |
1275 km in 11 days | PCS points: 0 | UCI points: 0 (-5)
= number of kilometres in a group before the peloton