Info
- Name:Văn Bình Nguyễn
- Date of birth:30thMay2002(24)
- Nationality:
Specialties
- 2481
- Visits:▲2this week
Top results
Teams
- 2024
Program
No races on program.
Key statistics
- 0
- 0
- 0
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.04 › 30.043-30/4 | HTV Cup (NAT) | more | ||||||
| 07.04 | 108 | S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An | 139 | |||||
| 06.04 | 6 | S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa | 114 | |||||
| 05.04 | 9 | S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội | 42.5 | |||||
| 04.04 | 2 | S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh | 105.5 | |||||
| 03.04 | 10 | S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park | 50 | |||||
| 04.01 › 06.014-6/1 | Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) | more | ||||||
| 30 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 06.01 | 30 | S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long | 106 | |||||
| 05.01 | 40 | S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long | 128 | |||||
| 04.01 | 14 | S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake | 4.9 |
690 km in 8 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton
PCS Ranking position per season
| Points | # | |
|---|---|---|
| 2025 | 2517 |