Info
Top results
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.04 › 30.043-30/4 | HTV Cup (NAT) | more | ||||||
| 29.04 | 57 | S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh | 159 | |||||
| 28.04 | 60 | S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho | 117 | |||||
| 27.04 | 70 | S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ | 45 | |||||
| 26.04 | 66 | S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ | 205 | |||||
| 25.04 | 78 | S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một | 141 | |||||
| 24.04 | 63 | S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu | 5.6 | |||||
| 22.04 | 74 | S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu | 166 | |||||
| 21.04 | 46 | S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt | 51 | |||||
| 18.04 | 46 | S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa | 97 | |||||
| 16.04 | 72 | S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn | 50 | |||||
| 15.04 | 36 | S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn | 179 | |||||
| 14.04 | 98 | S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi | 135 | |||||
| 12.04 | 86 | S9Stage 9 - Huế › Huế | 54 | |||||
| 10.04 | 71 | S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế | 162.5 | |||||
| 08.04 | 99 | S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An | 52 | |||||
| 07.04 | 67 | S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An | 139 | |||||
| 06.04 | 46 | S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa | 114 | |||||
| 04.04 | 69 | S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh | 105.5 | |||||
| 03.04 | 88 | S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park | 50 |
2028 km in 19 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton